WinHSK

自寻

HSK5v
0 · Lv.1
xún

tự tìm; tự kiếm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自己找
义项 vHSK5

tự tìm; tự kiếm

自己找

免费例句

两个人的试婚也只是维持了大半年,就各自寻找自己的幸福了。

Liǎng gè rén de shìhūn yě zhǐshì wéichí le dà bàn nián, jiù gèzì xúnzhǎo zìjǐ de xìngfú le.

HSK4

Cuộc sống thử của hai người cũng chỉ kéo dài hơn nửa năm, rồi mỗi người đều đi tìm hạnh phúc cho riêng mình.

The trial marriage of the two only lasted about half a year, and then they each went to find their own happiness.

他的行为看起来就像是在自寻死路。

Tā de xíngwéi kàn qǐlái jiù xiàng shì zài zìxún sǐlù.

HSK6

Hành vi của anh ấy nhìn như thể đang tự tìm đường chết vậy.

His behavior looks like he is asking for trouble.