拼
自已
HSK2v 0 · Lv.1
zìyǐ
kìm nén; tự kiềm chế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抑制住自己的感情 (多用于否定式)
等级
义项 ①v≈HSK2
kìm nén; tự kiềm chế
抑制住自己的感情 (多用于否定式)
免费例句
他笑得不能自已。
Tā xiào de bùnéng zìyǐ.
≈HSK6
Anh ấy cười không kìm được.
He couldn't stop laughing.
兴奋之情难以自已。
Xīngfèn zhī qíng nán yǐ zìyǐ.
≈HSK6
Không thể kìm nén được sự phấn khích.
The excitement was hard to contain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分