WinHSK

自虐

HSK7-9v
0 · Lv.1
nüè

dằn vặt; tự làm khổ mình; tự ngược đãi; tự làm tổn thương bản thân

torture/torment oneself

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自我伤害或故意让自己受苦的行为。
义项 vHSK7-9

dằn vặt; tự làm khổ mình; tự ngược đãi; tự làm tổn thương bản thân

自我伤害或故意让自己受苦的行为。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan