拼
至尊
HSK4adj 0 · Lv.1
zhìzūn
tôn quý; cao quý
the reigning emperor
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最尊贵
- 封建时代称皇帝为至尊
等级
义项 ①adj≈HSK4
tôn quý; cao quý
最尊贵
义项 ②adj≈HSK4
chí tôn; hoàng đế (thời phong kiến gọi hoàng đế là chí tôn)
封建时代称皇帝为至尊
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分