拼
致使
HSK7-9v, conj 0 · Lv.1
zhìshǐ
khiến; khiến cho; làm cho
cause; result in; bring about 致使 事故增加 result in an increase in accidents 致使 种种猜测 give rise to speculations (about sth) 致使 社会动荡 bring about a social chaos 致使 病人死亡 lead to the death of a patient
漢越 trí sứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 招致;使得(某种情况发生)
- 以致
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khiến; khiến cho; làm cho
招致;使得(某种情况发生)
免费例句
疫情致使学校关闭。
Yìqíng zhìshǐ xuéxiào guānbì.
≈HSK5
Dịch bệnh khiến trường học phải đóng cửa.
The epidemic caused the school to close.
由于夏季温度过高,致使人体大量排汗,大量的钾元素会随汗液排出。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②conj≈HSK7-9
khiến; khiến cho
以致
免费例句
大雨致使交通堵塞。
Dàyǔ zhìshǐ jiāotōng dǔsè.
≈HSK5
Mưa lớn khiến giao thông tắc nghẽn.
Heavy rain caused traffic jams.
他生病了,致使比赛延期。
Tā shēngbìng le, zhìshǐ bǐsài yánqī.
≈HSK5
Anh ấy bị ốm khiến trận đấu bị hoãn lại.
He got sick, causing the match to be postponed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分