WinHSK

舅妈

HSK6n
0 · Lv.1
jiùmā

mợ

漢越 cữu ma

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 舅母
义项 nHSK6

mợ

舅母

免费例句

我今天去舅妈家了。

Wǒ jīntiān qù jiùmā jiā le.

HSK4

Hôm nay tôi đã đến nhà mợ.

I went to my aunt's (wife of mother's brother) house today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan