拼
舅舅
HSK6n 0 · Lv.1
jiùjiu
cậu
漢越 cữu cữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 舅父
等级
义项 ①n≈HSK6
cậu
舅父
免费例句
我的舅舅住在北京。
Wǒ de jiùjiu zhù zài Běijīng.
≈HSK4
Cậu của tôi sống ở Bắc Kinh.
My maternal uncle lives in Beijing.
舅舅对我特别好。
Jiùjiu duì wǒ tèbié hǎo.
≈HSK4
Cậu tôi rất tốt với tôi.
My uncle (mother's brother) is especially good to me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分