WinHSK

舌蝇

HSK7-9n
0 · Lv.1
shéyíng

ruồi nhọn vòi; muỗi xê-xê (loài ruồi vùng nhiệt đới Châu Phi mang và truyền bệnh, đặc biệt là chứng ngủ thiếp khi châm vào ngpời và động vật.)

tsetse (fly); glossina

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昆虫,身体长一厘米左右,口器很尖,能刺破人或动物的皮肤,吸食血液主要产在非 洲也叫萃萃蝇
义项 nHSK7-9

ruồi nhọn vòi; muỗi xê-xê (loài ruồi vùng nhiệt đới Châu Phi mang và truyền bệnh, đặc biệt là chứng ngủ thiếp khi châm vào ngpời và động vật.)

昆虫,身体长一厘米左右,口器很尖,能刺破人或动物的皮肤,吸食血液主要产在非 洲也叫萃萃蝇

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan