拼
舍命
HSK5v 0 · Lv.1
shěmìng
liều mạng; quên mình; xả thân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不顾命;拼命
等级
义项 ①v≈HSK5
liều mạng; quên mình; xả thân
不顾命;拼命
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
liều mạng; quên mình; xả thân
liều mạng; quên mình; xả thân
不顾命;拼命