拼
舒卷
HSK5v 0 · Lv.1
shūjuàn
tản ra; cuồn cuộn (mây khói)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 舒展和卷缩 (多指云或烟)
等级
义项 ①v≈HSK5
tản ra; cuồn cuộn (mây khói)
舒展和卷缩 (多指云或烟)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tản ra; cuồn cuộn (mây khói)
tản ra; cuồn cuộn (mây khói)
舒展和卷缩 (多指云或烟)