WinHSK

舛误

HSK1n
0 · Lv.1
chuǎn

lầm lạc; sai lầm; nhầm lẫn; sai sót; lỗi; rủi ro

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 错误;差错
义项 nHSK1

lầm lạc; sai lầm; nhầm lẫn; sai sót; lỗi; rủi ro

错误;差错

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan