WinHSK

舰长

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiàncháng

hạm trưởng

captain (of a warship)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 舰长:军舰上的军事主官。
  2. 舰长是指军舰的指挥官,负责指挥和管理舰上的所有事务。
义项 nHSK7-9

hạm trưởng

舰长:军舰上的军事主官。

义项 nHSK7-9

hạm trưởng; thuyền trưởng; chỉ huy tàu chiến

舰长是指军舰的指挥官,负责指挥和管理舰上的所有事务。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan