WinHSK

舱位

HSK7-9n
0 · Lv.1
cāngwèi

chỗ; ghế; giường (trong khoang tàu của máy bay, tàu thuyền,...)

shipping space 舱位 包租 berth charter

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 船、飞机等舱内的铺位或座位
义项 nHSK7-9

chỗ; ghế; giường (trong khoang tàu của máy bay, tàu thuyền,...)

船、飞机等舱内的铺位或座位

免费例句

她换了一个靠窗的座位。

Tā huàn le yī gè kào chuāng de zuòwèi.

HSK6

Cô ấy đã đổi sang chỗ ngồi cạnh cửa sổ.

She changed to a window seat.

她的舱位靠近出口。

tā de cāngwèi kàojìn chūkǒu.

HSK6

Chỗ của cô ấy gần lối ra.

Her seat is near the exit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50