WinHSK

艰危

HSK5adj
0 · Lv.1
jiānwēi

gian nan và nguy hiểm; gian nguy; khó khăn và hiểm nghèo (quốc gia, dân tộc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (国家、民族的) 艰难和危险
义项 adjHSK5

gian nan và nguy hiểm; gian nguy; khó khăn và hiểm nghèo (quốc gia, dân tộc)

(国家、民族的) 艰难和危险

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan