拼
艰屯
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiāntún
Vất vả; gian nan. ◇Phan Nhạc 潘岳: Đồ gian truân kì nan tiến; nhật uyển uyển nhi tương mộ 塗艱屯其難進; 日晼晼而將暮 (Hoài cựu phú 懷舊賦) Đường gian nan khó tiến tới; Mặt trời ngả về tây ngày sắp tối.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Vất vả; gian nan. ◇Phan Nhạc 潘岳: Đồ gian truân kì nan tiến; nhật uyển uyển nhi tương mộ 塗艱屯其難進; 日晼晼而將暮 (Hoài cựu phú 懷舊賦) Đường gian nan khó tiến tới; Mặt trời ngả về tây ngày sắp tối.
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
Vất vả; gian nan. ◇Phan Nhạc 潘岳: Đồ gian truân kì nan tiến; nhật uyển uyển nhi tương mộ 塗艱屯其難進; 日晼晼而將暮 (Hoài cựu phú 懷舊賦) Đường gian nan khó tiến tới; Mặt trời ngả về tây ngày sắp tối.
Vất vả; gian nan. ◇Phan Nhạc 潘岳: Đồ gian truân kì nan tiến; nhật uyển uyển nhi tương mộ 塗艱屯其難進; 日晼晼而將暮 (Hoài cựu phú 懷舊賦) Đường gian nan khó tiến tới; Mặt trời ngả về tây ngày sắp tối.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分