拼
艰涩
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiānsè
tối nghĩa; không lưu loát (từ ngữ); chủng chẳng
involved and abstruse; intricate and obscure 艰涩 的文体 laborious style of writing 文词 艰涩 involved and abstruse writing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (文词) 晦涩、不流畅、不易理解
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tối nghĩa; không lưu loát (từ ngữ); chủng chẳng
(文词) 晦涩、不流畅、不易理解
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分