拼
色胚
HSK7-9n 0 · Lv.1
sèpēi
(tiếng lóng) biến thái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (slang) pervert
- lecher
等级
义项 ①n≈HSK7-9
(tiếng lóng) biến thái
(slang) pervert
义项 ②n≈HSK7-9
dâm ô
lecher
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(tiếng lóng) biến thái
(tiếng lóng) biến thái
(slang) pervert
dâm ô
lecher