WinHSK

艳丽

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yànlì

tươi đẹp; xinh đẹp; diễm lệ

bright-coloured and beautiful; gorgeous 身穿 艳丽 服装 be gorgeously-dressed 色彩 艳丽 be rich-coloured 艳丽 夺目 of dazzling beauty

漢越 diễm lệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鲜明美丽
  2. 文辞华美
义项 adjHSK7-9

tươi đẹp; xinh đẹp; diễm lệ

鲜明美丽

免费例句

此外,花卉也是各朝诗人创作的主题,或赞美花儿的艳丽,或以花儿来比喻人的品德,很多名篇都流传至今。

HSK5

她穿了一件艳丽的裙子。

Tā chuān le yī jiàn yànlì de qúnzi.

HSK5

Cô ấy mặc một chiếc váy rất lộng lẫy.

She wore a gorgeous dress.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

hay; lôi cuốn; hấp dẫn

文辞华美

免费例句

他的文章风格艳丽。

Tā de wénzhāng fēnggé yànlì.

HSK6

Phong cách bài viết của anh ấy rất lôi cuốn.

His writing style is flamboyant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50