拼
艳羡
HSK6v 0 · Lv.1
yànxiàn
ngưỡng mộ; cực kỳ hâm mộ
admire greatly; envy 不胜 艳羡 admire immensely; envy bitterly
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 十分羡慕
等级
义项 ①v≈HSK6
ngưỡng mộ; cực kỳ hâm mộ
十分羡慕
免费例句
人人都艳羡她的婚姻。
Rénrén dōu yànxiàn tā de hūnyīn.
≈HSK6
Ai cũng ngưỡng mộ cuộc hôn nhân của cô ấy.
Everyone envies her marriage.
为什么让人艳羡的白领精英会沦落到如此地步呢?
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分