WinHSK

艳色

HSK6n
0 · Lv.1
yàn

sắc đẹp, vẻ đẹp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. beauty
  2. glamor
  3. voluptuousness
  4. 艳色是指颜色鲜艳、明亮,通常用来形容美丽、吸引人的色彩。
义项 nHSK6

sắc đẹp, vẻ đẹp

beauty

义项 nHSK6

sự hào nhoáng

glamor

义项 nHSK6

sự khiêu gợi

voluptuousness

义项 nHSK6

diễm sắc; rực rỡ; màu sắc tươi sáng

艳色是指颜色鲜艳、明亮,通常用来形容美丽、吸引人的色彩。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan