拼
艺人
HSK6n 0 · Lv.1
yìrén
nghệ sĩ
artisan; handicraftsman
漢越 nghệ nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戏曲、曲艺、杂技等演员
- 某些手工艺工人
等级
义项 ①n≈HSK6
nghệ sĩ
戏曲、曲艺、杂技等演员
免费例句
他是艺人。
Tā shì yìrén.
≈HSK4
Anh ấy là nghệ sĩ.
He is an artist.
他们都是专业艺人。
Tāmen dōu shì zhuānyè yìrén.
≈HSK6
Họ đều là nghệ sĩ chuyên nghiệp.
They are all professional artists.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
nghệ nhân
某些手工艺工人
免费例句
这些艺人的手艺很精湛。
Zhèxiē yìrén de shǒuyì hěn jīngzhàn.
≈HSK6
Những nghệ nhân này có tay nghề điêu luyện.
These artisans have exquisite skills.
这位艺人擅长雕刻。
Zhè wèi yìrén shàncháng diāokè.
≈HSK6
Nghệ nhân này giỏi điêu khắc.
This artist is skilled at carving.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分