WinHSK

艾炙

HSK1n
0 · Lv.1
àizhì

ngải cứu; ái châm; châm cứu bằng ngải cứu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 艾炙是一种中医治疗方法,主要通过点燃艾草制成的艾条或艾柱,进行温热刺激,以达到调理身体、驱寒散湿的效果。
义项 nHSK1

ngải cứu; ái châm; châm cứu bằng ngải cứu

艾炙是一种中医治疗方法,主要通过点燃艾草制成的艾条或艾柱,进行温热刺激,以达到调理身体、驱寒散湿的效果。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan