WinHSK

芋泥

HSK1n
0 · Lv.1

khoai mỡ; khoai môn

taro paste

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用芋头蒸熟后捣成泥状的食物
义项 nHSK1

khoai mỡ; khoai môn

用芋头蒸熟后捣成泥状的食物

免费例句

你知道怎么做芋泥吗?

Nǐ zhīdào zěnme zuò yùní ma?

HSK1

Cậu biết cách làm khoai môn nghiền không?

Do you know how to make taro paste?

这家店有芋泥蛋糕哦!

Zhè jiā diàn yǒu yùní dàngāo ò!

HSK4

Tiệm này có bánh khoai môn đó!

This shop has taro paste cake!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan