WinHSK

芥蒂

HSK1n
0 · Lv.1
jiè

vật ách tắc; khúc mắc (ví với những điều khúc mắc không vui trong lòng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 梗塞的东西,比喻心里的嫌隙或不快
义项 nHSK1

vật ách tắc; khúc mắc (ví với những điều khúc mắc không vui trong lòng)

梗塞的东西,比喻心里的嫌隙或不快

免费例句

经过调解,两人心中都不再有什么芥蒂了。

Jīngguò tiáojiě, liǎng rén xīnzhōng dōu bù zài yǒu shénme jièdì le.

HSK6

Trải qua hòa giải, trong lòng hai người không còn khúc mắc gì nữa.

After mediation, there is no longer any grudge between the two.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan