WinHSK

芬达

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēn

fanta

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 芬达:可口可乐公司的汽水商标
义项 nHSK7-9

fanta

芬达:可口可乐公司的汽水商标

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan