WinHSK

芯片

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīnpiàn

chíp; con chíp; vi mạch

chip [ 相关词条 ] 芯片板 [名] chip board 芯片封装 [名] chip packaging 芯片卡 [名] chip card 芯片组 [名] chipset

漢越 tâm phiến

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50