拼
芯线
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnxiàn
dây ruột; dây lõi; dây trung tâm
core; core wire
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 线的核心部分;在电线或电缆中起到导电作用的部分。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dây ruột; dây lõi; dây trung tâm
线的核心部分;在电线或电缆中起到导电作用的部分。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分