WinHSK

花匠

HSK7-9n
0 · Lv.1
huājiàng

thợ trồng hoa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 花匠:职业名称
  2. 制作花杆儿的人
义项 nHSK7-9

thợ trồng hoa

花匠:职业名称

义项 nHSK7-9

người làm hoa giả

制作花杆儿的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan