WinHSK

芳名

HSK7-9n
0 · Lv.1
fāngmíng

quý danh; phương danh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指女子的名字,一般用于年轻女子
  2. 美好的名声
义项 nHSK7-9

quý danh; phương danh

指女子的名字,一般用于年轻女子

免费例句

请问您贵姓?

Qǐngwèn nín guìxìng?

HSK1

Cho hỏi quý danh của ngài là gì?

May I ask your name?

她在村里留下了好名声。

Tā zài cūn lǐ liú xià le hǎo míngshēng.

HSK4

Cô ấy để lại tiếng thơm trong làng.

She left a good reputation in the village.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

danh thơm; tiếng thơm

美好的名声

免费例句

人们都敬仰她的美名。

Rénmen dōu jìngyǎng tā de měimíng.

HSK6

Mọi người đều kính trọng tiếng thơm của cô ấy.

Everyone admires her good reputation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan