WinHSK

芳容

HSK7-9n
0 · Lv.1
fāngróng

dung nhan xinh đẹp

good looks of a young woman

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美好的容貌。
义项 nHSK7-9

dung nhan xinh đẹp

美好的容貌。

免费例句

我久仰你的芳容。

Wǒ jiǔyǎng nǐ de fāngróng.

HSK6

Tôi ngưỡng mộ dung nhan của bạn từ lâu.

I have long admired your beautiful appearance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan