拼
芳菲
HSK1adj, n 0 · Lv.1
fāngfēi
mùi thơm; hương thơm (hoa cỏ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 花草的芳香; 花草
- (花草)芳香而艳丽
等级
义项 ①n≈HSK1
mùi thơm; hương thơm (hoa cỏ)
花草的芳香; 花草
免费例句
芳菲四月,百花盛开。
Fāngfēi sì yuè, bǎi huā shèngkāi.
≈HSK6
Tháng tư tươi đẹp, trăm hoa đua nở.
In the fragrant April, a hundred flowers are in full bloom.
义项 ②adj≈HSK1
mùi thơm
(花草)芳香而艳丽
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分