WinHSK

芽菜

HSK7-9n
0 · Lv.1
cài

giá; giá đỗ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是一种用植物种子或其他营养体在一定条件下培育出的嫩芽、芽苗、芽球、幼梢或幼茎等芽苗类蔬菜
义项 nHSK7-9

giá; giá đỗ

是一种用植物种子或其他营养体在一定条件下培育出的嫩芽、芽苗、芽球、幼梢或幼茎等芽苗类蔬菜

免费例句

他买了一些豆芽来做汤。

Tā mǎi le yīxiē dòuyá lái zuò tāng.

HSK4

Anh ấy mua một ít giá đỗ để nấu canh.

He bought some bean sprouts to make soup.

这道菜里有新鲜的豆芽。

Zhè dào cài lǐ yǒu xīnxiān de dòuyá.

HSK4

Trong món ăn này có giá đỗ tươi.

This dish has fresh bean sprouts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50