WinHSK

苇箔

HSK1n
0 · Lv.1
wěi

rèm sậy; phên lau (rèm làm bằng thân cây sậy)

reed curtain

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用芦苇编成的帘子
义项 nHSK1

rèm sậy; phên lau (rèm làm bằng thân cây sậy)

用芦苇编成的帘子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan