WinHSK

苍白

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cāngbái

nhợt nhạt; trắng xanh; trắng xám; trắng bệch; trắng bợt

漢越 thương bạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 白而略微发青; 灰白
  2. 形容没有旺盛的生命力
义项 adjHSK7-9

nhợt nhạt; trắng xanh; trắng xám; trắng bệch; trắng bợt

白而略微发青; 灰白

免费例句

她因病而显得苍白。

Tā yīn bìng ér xiǎnde cāngbái.

HSK5

Cô ấy trông nhợt nhạt vì bị bệnh.

She looks pale because of illness.

他的脸色非常苍白。

Tā de liǎnsè fēicháng cāngbái.

HSK5

Sắc mặt anh ấy rất nhợt nhạt.

His face is very pale.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

cứng nhắc; yếu ớt; nhạt nhòa; nhàm chán; vô vị; thiếu sinh khí; thiếu sức sống

形容没有旺盛的生命力

免费例句

这部电影情节苍白。

Zhè bù diànyǐng qíngjié cāngbái.

HSK5

Cốt truyện của bộ phim này rất nhàm chán.

The plot of this movie is dull.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50