WinHSK

苍莽

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cāngmǎng

mênh mông; bao la

vast; boundless; endless

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 苍茫
义项 adjHSK7-9

mênh mông; bao la

苍茫

免费例句

夕阳映照下,苍莽群山染上金辉。

Xīyáng yìngzhào xià, cāngmǎng qúnshān rǎn shàng jīnhuī.

HSK6

Dưới ánh nắng chiều tà, những ngọn núi bao la nhuộm lên ánh vàng rực rỡ.

Under the setting sun, the vast mountains are bathed in golden light.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan