WinHSK

苏州

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
zhōu

Tô Châu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 苏州(位于江苏省)
义项 n, nlocalHSK7-9

Tô Châu

苏州(位于江苏省)

免费例句

我的出生地是苏州。

Wǒ de chūshēngdì shì Sūzhōu.

HSK3

Nơi sinh của tôi là Tô Châu.

My birthplace is Suzhou.

苏州的风景很迷人。

Sūzhōu de fēngjǐng hěn mírén.

HSK3

Phong cảnh Tô Châu rất mê người.

The scenery of Suzhou is very charming.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。