拼
苏菲
HSK1n 0 · Lv.1
sūfēi
Sophie (tên)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Sophie (name)
- Sufi (Muslim mystic)
等级
义项 ①n≈HSK1
Sophie (tên)
Sophie (name)
义项 ②n≈HSK1
Sufi (nhà thần bí Hồi giáo)
Sufi (Muslim mystic)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分