拼
苔色
HSK1n 0 · Lv.1
táisè
Màu xanh rêu; Rêu xanh; màu xanh rêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 苔色是指一种类似于苔藓的绿色,通常用于描述自然界中的颜色。
等级
义项 ①n≈HSK1
Màu xanh rêu; Rêu xanh; màu xanh rêu
苔色是指一种类似于苔藓的绿色,通常用于描述自然界中的颜色。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分