拼
苗条
HSK7-9adj 0 · Lv.1
miáotiao
thanh mảnh; mảnh khảnh; mảnh mai; thon thả
漢越 miêu điều
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (妇女身材) 细长柔美
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thanh mảnh; mảnh khảnh; mảnh mai; thon thả
(妇女身材) 细长柔美
免费例句
她身材苗条,十分迷人。
Tā shēncái miáotiao, shífēn mírén.
≈HSK5
Cô ấy có thân hình thanh mảnh, rất quyến rũ.
She has a slim figure and is very charming.
运动是保持苗条的秘诀。
Yùndòng shì bǎochí miáotiáo de mìjué.
≈HSK5
Tập thể dục là bí quyết để giữ dáng thon gọn.
Exercise is the secret to staying slim.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分