WinHSK

苛求

HSK7-9v
0 · Lv.1
kēqiú

nghiêm khắc; khắt khe; đòi hỏi cao; đòi hỏi quá mức

漢越 hà cầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过高、过严地要求
义项 vHSK7-9

nghiêm khắc; khắt khe; đòi hỏi cao; đòi hỏi quá mức

过高、过严地要求

免费例句

如果一味苛求,怨天尤人,愁苦只会越来越多。

HSK5

他们都是新手,不能过于苛求。

Tāmen dōu shì xīnshǒu, bùnéng guòyú kēqiú.

HSK6

Họ đều là người mới, không nên quá khắt khe.

They are all beginners, so we shouldn't be too demanding.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan