WinHSK

苟且

HSK7-9adj, adv
0 · Lv.1
ɡǒuqiě

sống tạm; sống tạm bợ

having illicit sexual relations [ 相关词条 ] 苟且偷安 seek momentary ease; be content with temporary ease and comfort 苟且偷生 drag out one's feeble/ignoble existence; muddle on/along from day to day; maintain a precarious existence

漢越 cẩu thả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 得过且过地;姑且
  2. 草率;不认真
  3. 不正当的 (多指男女关系)
义项 advHSK7-9

sống tạm; sống tạm bợ

得过且过地;姑且

免费例句

她从不苟且偷安。

Tā cóng bù gǒuqiě tōu'ān.

HSK6

Cô ấy không bao giờ sống tạm bợ.

She never seeks temporary ease at the expense of principles.

生活不能苟且。

Shēnghuó bùnéng gǒuqiě.

HSK6

Cuộc sống không nên tạm bợ.

Life should not be lived carelessly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

qua loa; sơ sài; bừa bãi; cẩu thả; qua quýt; lơ là

草率;不认真

义项 adjHSK7-9

tằng tịu; không đứng đắn (quan hệ nam nữ)

不正当的 (多指男女关系)

免费例句

他们的关系非常苟且。

Tāmen de guānxì fēicháng gǒuqiě.

HSK6

Quan hệ của họ rất không đứng đắn.

Their relationship is very improper.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50