WinHSK

苟存

HSK7-9v
0 · Lv.1
gǒucún

sống tạm bợ; sống tạm

muddle along/on; drift along

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 苟且生存
义项 vHSK7-9

sống tạm bợ; sống tạm

苟且生存

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan