WinHSK

若非

HSK7-9v
0 · Lv.1
ruòfēi

nếu không; bằng không; ví chăng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 要不是
义项 vHSK7-9

nếu không; bằng không; ví chăng

要不是

免费例句

若非亲身经历,怎知其中甘苦。

Ruòfēi qīnshēn jīnglì, zěn zhī qízhōng gānkǔ.

HSK6

Nếu không phải tự mình trải qua, thì làm sao biết được những nỗi khổ trong đó.

If you haven't experienced it yourself, how can you know the hardships involved?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan