WinHSK

苦涩

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kǔsè

cay đắng; đắng chát

pained; agonized; anguished 表情 苦涩 pained look; anguished look

漢越 khổ sáp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 又苦又涩的味道
  2. 形容内心痛苦
义项 adjHSK7-9

cay đắng; đắng chát

又苦又涩的味道

免费例句

这样的诗,常寄托着诗人难言的痛苦、苦涩的感情或执着的追求等,往往无题胜有题。

HSK5

他的眼神很苦涩。

Tā de yǎnshén hěn kǔsè.

HSK6

Ánh mắt của anh ấy rất cay đắng.

His eyes looked very bitter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

khổ tâm; đau khổ; nỗi khổ trong lòng

形容内心痛苦

免费例句

他的表情很苦涩。

Tā de biǎoqíng hěn kǔsè.

HSK6

Biểu cảm của anh ấy rất đắng cay.

His expression was very bitter.

这段感情很苦涩。

Zhè duàn gǎnqíng hěn kǔsè.

HSK6

Mối tình này rất đau khổ.

This relationship is very bitter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan