WinHSK

苦熬

HSK5v
0 · Lv.1
áo

chịu khổ (ngày tháng); khổ cực

go through years of suffering and hardship; endure 苦熬 岁月 go through/endure years of suffering

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan