WinHSK

苯基

HSK1n
0 · Lv.1
běn

phenyl

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一价基C6H5一,由苯去掉一个氢原子而衍生
  2. 即C6H5一基
义项 nHSK1

phenyl

一价基C6H5一,由苯去掉一个氢原子而衍生

义项 nHSK1

nhóm phenyl

即C6H5一基

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan