WinHSK

苯环

HSK1n
0 · Lv.1
běnhuán

vòng benzen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 化学结构。
义项 nHSK1

vòng benzen

化学结构。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan