拼
英寸
HSK6measure 0 · Lv.1
yīngcùn
inch (đơn vị đo độ dài)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 英制长度计量单位,1英寸等于2.54厘米,合1/12英尺
等级
义项 ①measure≈HSK6
inch (đơn vị đo độ dài)
英制长度计量单位,1英寸等于2.54厘米,合1/12英尺
免费例句
这个屏幕是十五英寸的。
Zhège píngmù shì shíwǔ yīngcùn de.
≈HSK5
Màn hình này rộng 15 inch.
This screen is fifteen inches.
手机屏幕只有六英寸。
Shǒujī píngmù zhǐ yǒu liù yīngcùn.
≈HSK6
Màn hình điện thoại chỉ có 6 inch.
The phone screen is only six inches.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分