WinHSK

英雌

HSK7-9n
0 · Lv.1
yīng

anh thư; anh hùng; nữ anh hùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 英雌是指在某个领域或活动中表现出色的女性,通常用来形容那些勇敢、聪明和有能力的女性。
义项 nHSK7-9

anh thư; anh hùng; nữ anh hùng

英雌是指在某个领域或活动中表现出色的女性,通常用来形容那些勇敢、聪明和有能力的女性。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan