拼
茄子
HSK6n 0 · Lv.1
qiézi
cà; cây cà; cà dái dê
aubergine; eggplant The photographer said: ‘Smile!/Cheese!'
漢越 gia tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年生草本植物,叶椭圆形,花紫色果实球形或长圆形,紫色,有的白色或浅绿色,表面有光泽,是普通蔬菜
- 这种植物的果实
等级
义项 ①n≈HSK6
cà; cây cà; cà dái dê
一年生草本植物,叶椭圆形,花紫色果实球形或长圆形,紫色,有的白色或浅绿色,表面有光泽,是普通蔬菜
免费例句
白色的茄子也很好吃。
Báisè de qiézi yě hěn hǎochī.
≈HSK4
Cà tím trắng cũng rất ngon.
White eggplants are also delicious.
茄子的花是紫色的。
Qiézi de huā shì zǐsè de.
≈HSK4
Hoa của cây cà tím có màu tím.
The flower of the eggplant is purple.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
quả cà; trái cà
这种植物的果实
免费例句
茄子有丰富的营养。
Qiézi yǒu fēngfù de yíngyǎng.
≈HSK4
Cà tím có nhiều dinh dưỡng.
Eggplant is rich in nutrients.
茄子煮熟了很软。
Qiézi zhǔ shú le hěn ruǎn.
≈HSK4
Cà tím nấu chín rất mềm.
Eggplant becomes very soft when cooked.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分